wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bệnh nguyên học và miễn dịch – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh nguyên học là gì?

a)

Nghiên cứu triệu chứng và cách chẩn đoán bệnh.

b)

Nghiên cứu cơ chế phát triển và kết thúc của bệnh.

c)

Nghiên cứu phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh.

d)

Nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh và các điều kiện ảnh hưởng tới nguyên nhân.

2.

Bệnh sinh học nghiên cứu những gì?

a)

Vai trò của môi trường xã hội trong bệnh.

b)

Chỉ nguyên nhân gây bệnh.

c)

Cơ chế phát sinh, tiến triển và kết thúc của bệnh.

d)

Các thuyết cổ điển về bệnh nguyên.

3.

Theo thuyết nguyên nhân đơn thuần, bệnh được gây ra bởi?

a)

Nhiều điều kiện hội tụ.

b)

Đặc điểm di truyền của cơ thể.

c)

Một nguyên nhân quyết định duy nhất.

d)

Môi trường xã hội và tâm lý.

4.

Nhược điểm chính của thuyết điều kiện gây bệnh là gì?

a)

Không phân biệt nguyên nhân chính và phụ, dẫn đến tiêu cực.

b)

Quá nhấn mạnh nguyên nhân chính.

c)

Tập trung quá vào di truyền.

d)

Bỏ qua vai trò của vi khuẩn.

5.

Thuyết thể tạng nhấn mạnh yếu tố nào trong gây bệnh?

a)

Vi khuẩn và virus.

b)

Môi trường bên ngoài.

c)

Điều kiện xã hội.

d)

Đặc điểm cơ địa và di truyền.

6.

Quan niệm hiện đại về mối quan hệ nguyên nhân và điều kiện là gì?

a)

Chỉ cần điều kiện là đủ gây bệnh.

b)

Nguyên nhân quyết định tính đặc hiệu, điều kiện phát huy tác dụng.

c)

Không có nguyên nhân thì vẫn có bệnh.

d)

Nguyên nhân và điều kiện là như nhau.

7.

Theo quy luật nhân quả, nguyên nhân luôn xảy ra ở thời điểm nào so với hậu quả?

a)

Không liên quan thời gian.

b)

Đồng thời với hậu quả.

c)

Trước hậu quả.

d)

Sau hậu quả.

8.

Một nguyên nhân có thể gây ra bao nhiêu hậu quả theo quy luật nhân quả?

a)

Không gây hậu quả nào.

b)

Luôn gây hậu quả giống nhau.

c)

Chỉ một hậu quả.

d)

Nhiều hậu quả khác nhau.

9.

Một hậu quả có thể do bao nhiêu nguyên nhân theo quy luật nhân quả?

a)

Không nguyên nhân nào.

b)

Chỉ một nguyên nhân.

c)

Nhiều nguyên nhân.

10.

Quan niệm hiện đại về bệnh nguyên nhân mạnh điều gì?

a)

Bỏ qua vai trò cơ thể.

b)

Chỉ tập trung vào thuyết cổ điển.

c)

Nguyên nhân + điều kiện = bệnh, với quy luật nhân quả.

d)

Tách biệt nguyên nhân và điều kiện.

11.

Bệnh nguyên bên ngoài bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Chỉ di truyền và thể tạng.

b)

Chỉ vi khuẩn và virus.

c)

Đặc điểm chức năng cơ thể.

d)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học, xã hội.

12.

Bệnh nguyên bên trong bao gồm?

a)

Chấn thương cơ học.

b)

Yếu tố tâm lý.

c)

Di truyền và thể tạng.

d)

Vi khuẩn và hóa chất.

13.

Vai trò của bệnh nguyên trong bệnh sinh là gì?

a)

Không liên quan đến bệnh sinh.

b)

Chỉ quyết định kết thúc bệnh.

c)

Mở màn, tồn tại suốt, quyết định tính chất bệnh.

d)

Luôn xuất hiện sau bệnh sinh.

14.

Phản ứng tính của cơ thể trong bệnh sinh bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Chỉ nguyên nhân bên ngoài.

b)

Tuổi, giới, thần kinh nội tiết, tâm lý.

c)

Chỉ di truyền.

d)

Không bị ảnh hưởng gì.

15.

Vòng xoắn bệnh lý là gì?

a)

Không liên quan đến bệnh sinh.

b)

Bệnh kết thúc nhanh chóng.

c)

Hậu quả trở thành nguyên nhân mới, làm bệnh nặng thêm.

d)

Nguyên nhân biến mất sau bệnh.

16.

Diễn biến bệnh sinh bao gồm các thời kỳ nào?

a)

Chỉ khởi phát và toàn phát.

b)

Không có thời kỳ rõ ràng.

c)

Chỉ ủ bệnh và kết thúc.

d)

Ủ bệnh, khởi phát, toàn phát, kết thúc.

17.

Trong ví dụ bệnh lao phổi, nguyên nhân chính là gì?

a)

Môi trường xã hội.

b)

Suy dinh dưỡng.

c)

Vi trùng Koch.

d)

Thể tạng yếu.

18.

Vai trò thực tiễn của bệnh nguyên học là gì?

a)

Chỉ lý luận suông.

b)

Đề ra biện pháp phòng và trị bệnh.

c)

Bỏ qua phòng ngừa.

d)

Tập trung vào triệu chứng.

19.

Mối quan hệ giữa bệnh nguyên và bệnh sinh là gì?

a)

Bệnh sinh quyết định bệnh nguyên.

b)

Không có mối quan hệ.

c)

Bệnh nguyên trước, bệnh sinh sau.

d)

Bệnh sinh trước bệnh nguyên.

20.

Ý nghĩa thực tiễn của vòng xoắn bệnh lý là gì?

a)

Chỉ quan sát mà không trị.

b)

Vòng xoắn luôn dẫn đến tử vong.

c)

Không thể can thiệp.

d)

Phá vòng xoắn bằng can thiệp sớm.

21.

Cân bằng nội moi (homeostasis) trong sinh lý bệnh học đề cập đến điều gì?

a)

Sự phát triển nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm.

b)

Sự mất cân bằng hoàn toàn của các quá trình sinh lý.

c)

Sự duy trì ổn định môi trường bên trong cơ thể, như nhiệt độ và pH.

d)

Sự thay đổi di truyền dẫn đến bệnh lý.

22.

Yếu tố nguy cơ (risk factors) trong bệnh nguyên học được hiểu như thế nào?

a)

Là kết quả cuối cùng của quá trình bệnh sinh.

b)

Là các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh, như lỗi sống hoặc môi trường.

c)

Là các triệu chứng lâm sàng của bệnh.

d)

Là nguyên nhân chính trực tiếp gây bệnh.

23.

Trong bệnh sinh học, cơ chế miễn dịch bất thường có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Chỉ liên quan đến bệnh truyền nhiễm.

b)

Không ảnh hưởng đến quá trình bệnh lý.

c)

Hệ miễn dịch tấn công chính mô của cơ thể (tự miễn).

d)

Tăng cường để kháng chống vi khuẩn.

24.

Tổn thương tế bào trong bệnh sinh học thường bắt đầu từ nguyên nhân nào?

a)

Sự thay đổi cấu trúc cơ quan mà không liên quan tế bào.

b)

Chỉ do yếu tố tâm lý.

c)

Chỉ do yếu tố di truyền.

d)

Tác nhân gây stress tế bào, như thiếu oxy hoặc độc tố.

25.

Hệ miễn dịch bẩm sinh có đặc điểm chính là gì?

a)

Phản ứng chậm và có trí nhớ lâu dài.

b)

Chỉ hoạt động sau khi tiếp xúc với antigen lần đầu.

c)

Phản ứng nhanh chóng nhưng không đặc hiệu.

d)

Sản xuất kháng thể đặc hiệu cho từng mầm bệnh.

26.

Trong bệnh tự miễn dịch, hệ miễn dịch làm gì?

a)

Không phản ứng với vi khuẩn ngoại lai.

b)

Tấn công các tế bào và mô của chính cơ thể.

c)

Chỉ sản xuất kháng thể IgE.

d)

Tăng cường thực bào vi khuẩn.

27.

Vai trò chính của tế bào T helper trong miễn dịch thu được là gì?

a)

Sản xuất kháng thể trực tiếp.

b)

Kích hoạt và hỗ trợ tế bào B và T khác.

c)

Thực bào vi khuẩn.

28.

Quá mẫn Type I liên quan đến kháng thể nào?

a)

IgG.

b)

IgM.

c)

IgA.

d)

IgE.

29.

Trong suy giảm miễn dịch thứ phát, ví dụ điển hình là gì?

a)

Bệnh lupus ban đỏ.

b)

Nhiễm HIV/AIDS.

c)

Viêm khớp dạng thấp.

d)

Dị ứng phấn hoa.

30.

Viêm là gì theo định nghĩa trong sinh lý bệnh?

a)

Quá trình tăng thân nhiệt để chống nhiễm khuẩn.

b)

Phản ứng bảo vệ của cơ thể chống lại tác nhân gây hại, bao gồm tổn thương tế bào và sửa chữa.

c)

Rối loạn chuyển hóa dẫn đến mất cân bằng nước điện giải.

d)

Quá trình phục hồi tự nhiên mà không cần phản ứng miễn dịch.

31.

Nguyên nhân chính gây viêm bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ yếu tố di truyền và nội tiết.

b)

Yếu tố vật lý, hóa học, sinh học và miễn dịch.

c)

Chỉ yếu tố tâm lý và dinh dưỡng.

d)

Yếu tố xã hội và môi trường sống.

32.

Phân loại viêm dựa trên thời gian diễn biến là gì?

a)

Viêm thanh dịch và viêm mủ.

b)

Viêm cấp và viêm mạn.

c)

Viêm nội tiết và viêm ngoại tiết.

d)

Viêm di truyền và viêm mắc phải.

33.

Phân loại viêm dựa trên tính chất dịch rỉ bao gồm những loại nào?

a)

Viêm thiếu máu và viêm xuất huyết.

b)

Viêm dị ứng và viêm tự miễn.

c)

Viêm thanh dịch, viêm fibrin, viêm mủ, viêm xuất huyết, viêm hoại tử.

d)

Viêm chuyển hóa và viêm dinh dưỡng.

34.

Rối loạn vận mạch trong viêm bao gồm mấy phản ứng chính?

a)

2 phản ứng: co mạch và giãn mạch.

b)

3 phản ứng: tăng thân nhiệt, tăng tiết dịch, tăng bạch cầu.

c)

4 phản ứng: co mạch thoáng qua, giãn mạch chủ động, giãn mạch thụ động, ứ trệ máu.

d)

5 phản ứng: viêm, sưng, nóng, đỏ, đau.

35.

Phản ứng co mạch thoáng qua trong viêm xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Do giãn mạch chủ động.

b)

Do giảm số lượng bạch cầu tại ổ viêm.

c)

Do tăng tái hấp thu nước ở ống thận.

d)

Do tác động trực tiếp của tác nhân gây viêm lên thành mạch.

36.

Giảm mạch chủ động trong viêm là do yếu tố nào?

a)

Giảm histamine và serotonin.

b)

Tác động của các chất trung gian hóa học như histamine, serotonin, prostaglandin.

c)

Tăng aldosterone từ thượng thận.

d)

Giảm lưu lượng máu đến ổ viêm.

37.

Giãn mạch thụ động trong viêm dẫn đến hậu quả gì chính?

a)

Tăng tốc độ máu chảy tại ổ viêm.

b)

Ứ trệ máu và giảm oxy tại ổ viêm.

c)

Giảm dịch rỉ ra ngoài mạch máu.

d)

Tăng tái tạo tế bào biểu mô.

38.

Dấu hiệu lâm sàng chính của giãn mạch trong viêm là gì?

a)

Nóng và đỏ tại ổ viêm.

b)

Lạnh và trắng da tại chỗ.

c)

Giảm đau và mất chức năng.

d)

Không có sưng hoặc phù nề.

39.

Hệ bổ thể thuộc hệ miễn dịch nào?

a)

Chỉ thuộc miễn dịch thu được.

b)

Không thuộc hệ miễn dịch.

c)

Chủ yếu thuộc miễn dịch bẩm sinh.

d)

Chỉ hoạt động trong tự miễn.

40.

Vai trò của kháng thể trong miễn dịch thu được là gì?

a)

Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm virus.

b)

Chỉ gây viêm.

c)

Gắn kết và trung hòa antigen.

d)

Tăng nhiệt độ cơ thể.

41.

Miễn dịch chủ động được tạo ra như thế nào?

a)

Thông qua sữa mẹ.

b)

Chỉ qua tiêm huyết thanh.

c)

Qua vaccine hoặc nhiễm tự nhiên.

d)

Qua truyền máu.

42.

Trong quá mẫn Type IV, phản ứng chủ yếu do gì?

a)

Kháng thể IgE.

b)

Tế bào T Trung gian.

c)

Phức hợp miễn dịch.

d)

Thực bào.

43.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ suy giảm miễn dịch?

a)

Tiêm vaccine thường xuyên.

b)

Dinh dưỡng tốt.

c)

Hóa trị ung thư.

d)

Hoạt động thể chất.

44.

Trong miễn dịch bẩm sinh, thành phần nào là rào chắn đầu tiên?

a)

Tế bào B.

b)

Kháng thể.

c)

Da và niêm mạc.

d)

Tế bào T cytotoxic.

45.

Bệnh viêm khớp dạng thấp thuộc loại bệnh lý miễn dịch nào?

a)

Suy giảm miễn dịch.

b)

Quá mẫn Type I.

46.

Vai trò của cytokine trong miễn dịch là gì?

a)

Chỉ gây sốt.

b)

Tín hiệu giữa các tế bào miễn dịch.

c)

Sản xuất kháng nguyên.

d)

Giảm viêm.

47.

Sốc phản vệ là biểu hiện của quá mẫn loại nào?

a)

Type I.

b)

Type II.

c)

Type III.

d)

Type IV.

48.

Trong HIV, tế bào nào bị phá hủy chủ yếu?

a)

Tế bào B.

b)

Đại thực bào.

c)

Tế bào T helper (CD4).

d)

Bạch cầu trung tính.

49.

Miễn dịch thụ động được lấy từ đâu?

a)

Vaccine.

b)

Sữa mẹ hoặc huyết thanh.

c)

Nhiễm tự nhiên.

d)

Tập thể dục.

50.

Đại thực bào thuộc hệ miễn dịch nào?

a)

Chỉ thu được.

b)

Không thuộc.

c)

Bẩm sinh.

d)

Tự miễn.

51.

Bệnh SCID là ví dụ của suy giảm miễn dịch loại nào?

a)

Thứ phát.

b)

Nguyên phát (di truyền).

c)

Quá mẫn.

d)

Tự miễn.

52.

Vai trò điều dưỡng trong bệnh nhân suy miễn dịch là gì?

a)

Chỉ tiêm vaccine.

b)

Theo dõi nhiễm trùng và giáo dục vệ sinh.

c)

Bỏ qua dấu hiệu viêm.

d)

Khuyến khích tiếp xúc đám đông.

53.

Phức hợp miễn dịch gây bệnh lý trong quá mẫn loại nào?

a)

Type I.

b)

Type II.

c)

Type III.

d)

Type IV.

54.

Khái niệm miễn dịch là gì?

a)

Quá trình cơ thể tự phá hủy tế bào.

b)

Hệ thống bảo vệ cơ thể chống lại các yếu tố lạ.

c)

Chỉ là phản ứng viêm.

d)

Tăng cường nhiễm trùng.

55.

Bệnh tự miễn được mô tả như thế nào?

a)

Hệ miễn dịch không hoạt động.

b)

Phản ứng chống lại chính các thành phần của cơ thể.

c)

Chỉ do vi khuẩn gây ra.

d)

Tăng cường sức đề kháng.

56.

Hệ miễn dịch bẩm sinh bao gồm những gì?

a)

Chỉ kháng thể.

b)

Rào chắn vật lý, thực bào và bổ thể.

c)

Tế bào T và B.

d)

Vaccine.

57.

Quá mẫn trong miễn dịch là gì?

a)

Phản ứng miễn dịch bình thường.

b)

Phản ứng miễn dịch quá mức gây hại.

c)

Suy giảm miễn dịch.

d)

Không liên quan đến kháng nguyên.

58.

Vai trò của miễn dịch trong bệnh sinh là gì?

a)

Chỉ gây bệnh.

b)

Bảo vệ và đôi khi gây rối loạn bệnh lý.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Chỉ tăng cường bệnh.

59.

Các phản ứng tế bào trong viêm bao gồm những gì chính?

a)

Chỉ thực bào bởi đại thực bào.

b)

Di cư tế bào, thực bào, và phóng thích enzyme.

c)

Tái hấp thu protein từ dịch rỉ.

d)

Giảm số lượng bạch cầu đa nhân.

60.

Di cư tế bào trong viêm bắt đầu với loại tế bào nào chính?

a)

Đại thực bào.

b)

Bạch cầu đa nhân trung tính.

c)

Lympho T.

d)

Hồng cầu.

61.

Thực bào trong viêm là quá trình gì?

a)

Tế bào viêm hấp thụ và tiêu diệt tác nhân gây hại.

b)

Tăng tiết dịch rỉ để pha loãng độc tố.

c)

Giảm lưu lượng máu đến ổ viêm.

d)

Tái tạo mô lành mà không cần enzyme.

62.

Các chất phóng thích từ tế bào viêm bao gồm gì?

a)

Chỉ histamine.

b)

Chỉ prostaglandin.

c)

Enzyme phân hủy protein, lipid, glucid và các chất trung gian hóa học.

d)

Chỉ serotonin.

63.

Mối quan hệ giữa phản ứng viêm và cơ thể là gì?

a)

Bảo vệ cơ thể nhưng có thể gây hại nếu quá mức hoặc kéo dài.

b)

Luôn có hại và dẫn đến tử vong.

c)

Không ảnh hưởng đến toàn thân, chỉ cục bộ.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

64.

Ý nghĩa bảo vệ của viêm đối với cơ thể là gì?

a)

Tăng thân nhiệt toàn thân.

b)

Tăng chuyển hóa glucid.

c)

Giảm sức đề kháng miễn dịch.

d)

Giới hạn và tiêu diệt tác nhân gây hại, sửa chữa tổn thương.

65.

Hậu quả có hại của viêm nếu kéo dài là gì?

a)

Tái tạo mô nhanh chóng.

b)

Hoại tử mô, lan rộng nhiễm trùng, suy cơ quan.

c)

Giảm đau tại chỗ.

d)

Tăng sức đề kháng toàn thân.

66.

Trong viêm, dịch rỉ có vai trò gì chính?

a)

Mang kháng thể, pha loãng độc tố, cung cấp dinh dưỡng cho tế bào viêm.

b)

Chỉ gây sưng và phù nề.

c)

Giảm thực bào của bạch cầu.

d)

Tăng co mạch thoáng qua.

67.

Viêm mủ thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Virus và ký sinh trùng.

b)

Vi khuẩn sinh mủ như tụ cầu, liên cầu.

c)

Yếu tố hóa học nhẹ.

d)

Rối loạn miễn dịch tự miễn.

68.

Viêm hoại tử thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Viêm nhẹ với dịch thanh.

b)

Do độc tố mạnh hoặc thiếu máu nặng tại ổ viêm.

c)

Viêm dị ứng thông thường.

d)

Viêm mạn tính tăng sinh.

69.

Dấu hiệu cơ điển của viêm cục bộ bao gồm gì?

a)

Sốt, mệt mỏi, chán ăn toàn thân.

b)

Tăng huyết áp, thiếu máu.

c)

Tiêu chảy, nôn mửa.

d)

Đau, sưng, nóng, đỏ, mất chức năng tại chỗ.

70.

Vai trò của hệ miễn dịch trong phản ứng viêm là gì?

a)

Chỉ gây suy giảm miễn dịch.

b)

Tham gia đáp ứng miễn dịch, sản xuất kháng thể và bổ thể để hỗ trợ viêm.

c)

Giảm phản ứng tế bào trong viêm.

d)

Tăng rối loạn chuyển hóa glucid.

71.

Viêm có thể dẫn đến sốt như thế nào? (Liên quan Bài 4: Sinh lý bệnh thân nhiệt và sốt)

a)

Không liên quan đến sốt.

b)

Chỉ gây giảm thân nhiệt.

c)

Viêm giải phóng chất gây sốt (pyrogen) dẫn đến rối loạn thân nhiệt.

d)

Tăng tái hấp thu nước mà không ảnh hưởng nhiệt độ.

72.

Trong viêm, histamine gây tác dụng gì chính?

a)

Giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch dẫn đến sưng.

b)

Co mạch thoáng qua.

c)

Giảm thực bào.

d)

Tăng tái hấp thu protein.

73.

Kết thúc của viêm cấp thường liên quan đến quá trình nào?

a)

Luôn chuyển sang viêm mạn.

b)

Hồi phục hoàn toàn hoặc để lại sẹo nhờ sửa chữa mô và miễn dịch.

c)

Không kết thúc, luôn tái phát.

d)

Luôn gây tử vong do suy miễn dịch.

74.

Phản ứng viêm toàn thân biểu hiện như thế nào?

a)

Chỉ cục bộ tại ổ viêm.

b)

Không có dấu hiệu hệ thống.

c)

Giảm thân nhiệt và giảm bạch cầu.

d)

Sốt, tăng bạch cầu, tăng tốc độ lắng máu.

75.

Vai trò chính của vỏ não trong cơ chế sốt là gì?

a)

Tiết ra hormone tăng chuyển hóa.

b)

Giảm lưu lượng máu đến da.

c)

Trung tâm điều hòa thân nhiệt, nhận tín hiệu từ vùng dưới đồi để thiết lập điểm sốt mới.

d)

Tăng tiết dịch vị để chống nhiễm khuẩn.

76.

Các tuyến nội tiết tham gia cơ chế sốt bao gồm những tuyến nào chính?

a)

Tuyến tụy và tuyến cận giáp.

b)

Tuyến sinh dục và tuyến tụy.

c)

Chỉ tuyến giáp.

d)

Tuyến yên, tuyến giáp và tuyến thượng thận.

77.

Chất gây sốt ngoại sinh (pyrogen ngoại sinh) thường là gì?

a)

Enzyme từ tuyến tụy.

b)

Hormone từ tuyến giáp.

c)

Độc tố từ vi khuẩn hoặc virus xâm nhập.

d)

Sản phẩm chuyển hóa nội sinh của cơ thể.

78.

Chất gây sốt nội sinh (pyrogen nội sinh) trong cơ chế sốt được sản xuất bởi tế bào nào?

a)

Tế bào biểu mô da.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Bạch cầu đa nhân và đại thực bào.

d)

Tế bào hồng cầu.

79.

Cơ chế sốt bắt đầu từ giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn hồi phục.

b)

Giai đoạn hạ sốt.

c)

Giai đoạn tăng thân nhiệt (rùng mình, co mạch).

d)

Giai đoạn sốt cao ổn định.

80.

Ảnh hưởng tích cực của sốt đối với cơ thể là gì?

a)

Giảm hoạt động enzyme.

b)

Tăng chuyển hóa, ức chế vi khuẩn và tăng đề kháng miễn dịch.

c)

Tăng mất nước nghiêm trọng.

d)

Tăng tiêu thụ oxy và làm mệt mỏi.

81.

Ảnh hưởng tiêu cực của sốt cao đối với cơ thể bao gồm gì?

a)

Tăng tái tạo mô.

b)

Giảm chuyển hóa.

c)

Tăng sức đề kháng.

d)

Tăng tiêu thụ oxy, rối loạn protein và có thể co giật ở trẻ em.

82.

Rối loạn vận mạch trong sốt biểu hiện như thế nào ở giai đoạn tăng thân nhiệt?

a)

Tăng lưu lượng máu toàn thân.

b)

Giãn mạch da và vã mồ hôi.

c)

Giảm nhịp tim.

d)

Co mạch da và giảm tản nhiệt.

83.

Rối loạn hô hấp trong sốt có đặc điểm gì?

a)

Giảm nhịp thở.

b)

Giảm trao đổi khí.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng nhịp thở và độ sâu thở để bù oxy.

84.

Rối loạn chuyển hóa trong sốt ảnh hưởng đến glucid như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp glucid.

b)

Giảm phân hủy glycogen.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Tăng phân hủy glycogen và glucid để cung cấp năng lượng.

85.

Ý nghĩa sinh lý của sốt là gì chính?

a)

Chỉ là rối loạn thân nhiệt ngẫu nhiên.

b)

Phản ứng bảo vệ, tăng đề kháng chống nhiễm trùng.

c)

Giảm hoạt động miễn dịch.

d)

Luôn có hại cho cơ thể.

86.

Sốt có lợi ích gì đối với hệ miễn dịch?

a)

Tăng nhiễm trùng.

b)

Giảm kháng thể.

c)

Giảm sản xuất bạch cầu.

d)

Tăng di chuyển bạch cầu và sản xuất interferon.

87.

Khi nào sốt được coi là có hại?

a)

Sốt dưới 38°C.

b)

Sốt ngắn ngày.

c)

Sốt cao kéo dài (>41°C) gây biến chứng như co giật, suy tim.

d)

Sốt do lạnh.

88.

Rối loạn tim mạch trong sốt biểu hiện như thế nào?

a)

Giảm huyết áp.

b)

Giảm nhịp tim.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Tăng nhịp tim và cung lượng tim để bù chuyển hóa.

89.

Ảnh hưởng của sốt đến hệ thần kinh là gì?

a)

Tăng tập trung.

b)

Giảm đau.

c)

Tăng hoạt động nhận thức.

d)

Mệt mỏi, lú lẫn nếu sốt cao; co giật ở trẻ em.

90.

Trong sốt, rối loạn nước và điện giải xảy ra do đâu?

a)

Tăng giữ nước.

b)

Giảm mất nước.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Tăng mất nước qua da và hô hấp, dẫn đến mất muối.

91.

Sốt do nguyên nhân nào thường gặp nhất?

a)

Do rối loạn nội tiết đơn thuần.

b)

Do chấn thương.

c)

Do lạnh môi trường.

d)

Do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus).

92.

Giai đoạn sốt cao ổn định trong cơ chế sốt có đặc điểm gì?

a)

Rùng mình và co mạch.

b)

Da nóng đỏ, giãn mạch và ra mồ hôi nhẹ để duy trì mức nhiệt cao ổn định.

c)

Hạ thân nhiệt nhanh.

d)

Ngừng chuyển hóa.

93.

Ý nghĩa của sốt trong điều trị là gì?

a)

Chỉ hạ bằng thuốc

b)

Luôn cần hạ ngay lập tức

c)

Không có vai trò

d)

Có thể tận dụng để tăng đề kháng, nhưng hạ nếu >39°C ở trẻ

94.

Rối loạn protein trong sốt xảy ra như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp protein

b)

Giảm phân hủy

c)

Không ảnh hưởng

d)

Biến tính protein do nhiệt độ cao, ảnh hưởng enzyme

95.

Sốt thường liên quan đến phản ứng viêm như thế nào?

a)

Viêm gây giảm thân nhiệt

b)

Chỉ ảnh hưởng cục bộ

c)

Không liên quan

d)

Viêm giải phóng pyrogen nội sinh gây sốt

96.

Vai trò của hệ miễn dịch trong sốt là gì?

a)

Không tham gia

b)

Ức chế sốt

c)

Giảm sản xuất pyrogen

d)

Tăng đáp ứng miễn dịch qua bạch cầu và interferon

97.

Sốt có thể rối loạn chuyển hóa glucid như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp insulin

b)

Giảm đường huyết vĩnh viễn

c)

Không ảnh hưởng glucid

d)

Tăng phân hủy glucid ban đầu, cơ thể hạ đường huyết nếu kéo dài

98.

Trong sốt, rối loạn nước điện giải có thể dẫn đến gì?

a)

Giữ nước toàn thân

b)

Không mất muối

c)

Tăng natri máu

d)

Mất nước và mất natri, gây kiềm hô hấp

99.

Sốt cao có thể gây rối loạn acid-base như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng pH

b)

Nhiễm acid chuyển hóa

c)

Chỉ nhiễm toan

d)

Nhiễm kiềm hô hấp do tăng thở sâu

100.

Trạng thái đói được định nghĩa là gì theo sinh lý bệnh?

a)

Tình trạng cơ thể thiếu nước và điện giải kéo dài

b)

Tình trạng cơ thể thiếu năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động bình thường

c)

Quá trình tăng chuyển hóa để chống nhiễm trùng

d)

Rối loạn miễn dịch dẫn đến suy giảm đề kháng

101.

Phân loại đói dựa trên mức độ thiếu hụt bao gồm những loại chính nào?

a)

Đói hoàn toàn và đói không hoàn toàn

b)

Đói cấp và đói mạn tính

c)

Đói do virus và đói do vi khuẩn

d)

Đói toàn thân và đói cục bộ

102.

Các thời kỳ chính của đói hoàn toàn theo thứ tự diễn biến là gì?

a)

Phân hủy protein trước, sau đó mỡ và glycogen

b)

Sử dụng glycogen, sau đó mỡ, cuối cùng protein

c)

Chỉ phân hủy mỡ mà không ảnh hưởng protein

d)

Tăng tổng hợp năng lượng từ nước

103.

Đặc điểm chính của đói không hoàn toàn là gì?

a)

Cơ thể nhận đủ calo nhưng thiếu protein

b)

Cơ thể hoàn toàn không nhận dưỡng chất nào

c)

Thiếu hụt một phần năng lượng và chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng nghiêm dần

d)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ miễn dịch mà không rối loạn chuyển hóa

104.

Sự thích nghi của cơ thể trong đói năng lượng không hoàn toàn bao gồm cơ chế nào chính?

a)

Tăng chuyển hóa để tiêu hao mỡ nhanh hơn

b)

Giảm tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) để tiết kiệm năng lượng

c)

Tăng phân hủy protein làm nguồn năng lượng chính

d)

Tăng hấp thu nước để bù đắp calo

105.

Hậu quả đầu tiên của đói protein-năng lượng không hoàn toàn là gì?

a)

Tăng cân nặng do tích nước

b)

Giảm protein huyết tương dẫn đến phù và suy giảm miễn dịch

c)

Tăng đường huyết do phân hủy glycogen

d)

Cải thiện chức năng gan

106.

Đặc điểm nổi bật của đói protein-năng lượng ở trẻ em dưới 5 tuổi là gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao

b)

Dẫn đến kwashiorkor (phù, gan to, tóc bạc) hoặc marasmus (gầy yếu toàn thân)

c)

Tăng sức đề kháng do thích nghi nhanh

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thần kinh

107.

Trong giai đoạn đầu của đói, nguồn năng lượng chính được sử dụng là gì?

a)

Phân hủy protein cơ

b)

Phân hủy mỡ dự trữ

c)

Glycogen từ gan và cơ

d)

Tăng hấp thu từ ruột

108.

Hậu quả lâu dài của đói không hoàn toàn đối với hệ miễn dịch là gì?

a)

Tăng sản xuất kháng thể

b)

Suy giảm miễn dịch do thiếu protein cho tổng hợp globulin

c)

Không ảnh hưởng đến thực bào

d)

Tăng hoạt động đại thực bào

109.

Cơ chế thích nghi của cơ thể trong đói giúp kéo dài sự sống bằng cách nào?

a)

Tăng nhu cầu calo hằng ngày

b)

Giảm hoạt động cơ quan không thiết yếu và ưu tiên não bộ

c)

Phân hủy toàn bộ mỡ trước protein

d)

Tăng tiết hormone tăng cân

110.

Các dạng glucid chính trong cơ thể bao gồm những gì?

a)

Chỉ glycogen và glucid tự do

b)

Glycogen, glucid tự do và glucid liên kết

c)

Chỉ glucid liên kết với protein

d)

Glucid ngoại sinh và nội sinh

111.

Nguồn gốc chính của glucid trong cơ thể là gì?

a)

Chỉ từ tổng hợp nội sinh

b)

Từ thức ăn (bánh mì, cơm), glycogen phân hủy và tân tạo từ protein/mỡ

c)

Chỉ từ thận bài tiết

d)

Từ hormone tuyến giáp

112.

Vai trò chính của glucose trong máu là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng dài hạn

b)

Nguồn năng lượng nhanh cho não bộ và hồng cầu

c)

Tổng hợp protein

d)

Bài tiết độc tố

113.

Nhu cầu glucid hằng ngày cho người lớn bình thường là bao nhiêu?

a)

50-100g

b)

100-200g

c)

300-400g

d)

Trên 500g

114.

Cơ chế điều hòa glucose máu chính bao gồm hormone nào?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Cortisol

d)

Tất cả ý trên

115.

Khi glucose máu tăng sau ăn, phản ứng chính là gì?

a)

Tăng phân hủy glycogen

b)

Insulin tiết ra, tăng hấp thu glucose vào tế bào

c)

Giảm tổng hợp glycogen

d)

Tăng bài tiết qua thận

116.

Tăng glucose máu được định nghĩa khi nồng độ glucose máu khi đói lớn hơn bao nhiêu?

a)

3.9 mmol/L

b)

5.6 mmol/L

c)

7.0 mmol/L

d)

11.0 mmol/L

117.

Nguyên nhân chính của tăng glucose máu tạm thời là gì?

a)

Thiếu insulin mạn tính

b)

Sau ăn do hấp thu glucid nhanh

c)

Suy thận mạn

d)

Thiếu glucagon

118.

Bệnh sinh bệnh đái tháo đường type 1 liên quan đến gì?

a)

Kháng insulin do béo phì

b)

Tự miễn dịch phá hủy tế bào beta tụy

c)

Chỉ chế độ ăn

d)

Tăng glucagon

119.

Vai trò chủ yếu và trực tiếp của Glucid đối với cơ thể là gì?

a)

Tham gia cấu tạo tế bào và các chất khác

b)

Là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng chủ yếu và trực tiếp

c)

Tổng hợp acid béo và một số acid amin

d)

Điều hòa cân bằng nội môi và huyết áp

120.

Glucid tồn tại dưới dạng dự trữ cao phân tử chủ yếu ở cơ thể người là gì?

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Glycogen

121.

Cơ quan nào là nơi dự trữ Glucid quan trọng nhất để duy trì cân bằng đường huyết bằng cách cung cấp glucose vào máu?

a)

Cơ vân

b)

Tụy

c)

Gan

d)

Thận

122.

Men nào có tác dụng chuyển hóa các polysaccarid và disaccarid của thức ăn thành monosaccarid dễ hấp thu?

a)

Men hexokinase

b)

Men Aldolase

c)

Men của tụy và ruột

d)

Men insulinase

123.

Khi Glucose máu vượt quá ngưỡng nào sẽ xuất hiện Glucose trong nước tiểu?

a)

0,6 g/l

b)

1,2 g/l

c)

1,4 g/l

d)

1,6 g/l

124.

Khi Glucid đi vào tế bào, chất đầu tiên được hình thành dưới tác dụng của men hexokinase là gì?

a)

Acid Pyruvic

b)

Glucose-6-phosphat (G6P)

c)

Acetyl CoA

d)

Glycogen

125.

Con đường chuyển hóa Glucose-6-phosphat (G6P) nào sau đây chỉ xảy ra ở gan nhằm cung cấp lại glucose cho máu?

a)

Tổng hợp thành Glycogen dự trữ

b)

Thoái biến thành Acetyl CoA vào chu trình Krebs

c)

Tham gia chu trình Pentose tạo ra acid béo

d)

Khử phosphate cung cấp lại glucose cho máu

126.

Trong trường hợp cơ thể được bổ sung nhiều Glucid, phần thừa sẽ được biến đổi thành chất nào sau đây?

a)

Nước và CO2

b)

Acid béo và một số acid amin

c)

Vitamin và chất khoáng

d)

Chỉ chuyển thành Acid pyruvic

127.

Trong quá trình thoái biến Glucose cho năng lượng (đường phân), G6P được thoái biến thành chất nào rồi mới chuyển thành Acetyl CoA để vào chu trình Krebs?

a)

Acid Lactic

b)

Acid Pyruvic

c)

Glycogen

d)

Acid béo

128.

Mức Glucose máu bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

0,5-0,7 g/l

b)

0,8-1,2 g/l

c)

1,4-1,6 g/l

d)

1,6-2,0 g/l

129.

Hormone nào có tác dụng làm giảm Glucose máu rất nhanh và mạnh?

a)

Adrenalin

b)

Glucagon

c)

Glucocorticoid

d)

Insulin

130.

Nhóm hormone nào sau đây đều có tác dụng làm tăng Glucose máu?

a)

Insulin, Glucagon

b)

Adrenalin, Growth Hormone (GH), Insulin

c)

Adrenalin, Glucagon, Glucocorticoid

d)

Glucocorticoid, TSH

131.

Sự hưng phấn của vỏ não và hệ giao cảm (stress) có ảnh hưởng như thế nào đến Glucose máu?

a)

Làm giảm Glucose máu do tăng tiêu thụ năng lượng

b)

Làm tăng Glucose máu do kích thích tiết các hormon đối lập

c)

Không ảnh hưởng đến Glucose máu

d)

Làm giảm Glucose máu do kích thích tuyến tụy tăng tiết Insulin

132.

Tình trạng Glucose máu xuống dưới ngưỡng nào có thể dẫn đến hôn mê và tử vong nếu không xử trí kịp thời?

a)

0,8 g/l

b)

1,2 g/l

c)

0,6 g/l

d)

1,6 g/l

133.

Giảm glucose máu do thương tổn gan (xơ hóa, viêm nhiễm) xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Tăng cường chuyển hóa glucose ở tế bào

b)

Giảm dự trữ glycogen, giảm tiết glucose và giảm tạo glucose từ các nguồn khác

c)

Tăng insulin thực thể do u tế bào beta của tuyến tụy

d)

Tăng quá trình oxy hóa trong tế bào

134.

Tại sao mô thần kinh đặc biệt nhạy cảm với tình trạng giảm glucose máu?

a)

Vì mô thần kinh là nơi dự trữ glycogen lớn nhất

b)

Vì mô thần kinh không thể sử dụng bất kỳ loại đường nào khác ngoài glucose để tạo năng lượng

c)

Vì mô thần kinh có khả năng chuyển hóa lipid và protid mạnh mẽ

d)

Vì nó nhạy cảm với sự tăng glucose máu

135.

Hậu quả của tăng glucose máu trên 1,6 g/l là gì, dẫn đến mất nước và khát?

a)

Đường niệu, đái nhiều, rối loạn điện giải

b)

Giảm huyết áp do giảm nước nội bào

c)

Tăng dự trữ glycogen ở gan

d)

Giảm tiết insulin do phản hồi âm

136.

Bệnh tiêu đường type 1 được đặc trưng bởi tình trạng nào?

a)

Tăng tiết Insulin phản ứng (thiếu Insulin tương đối)

b)

Giảm hoạt động của tế bào β tụy, dẫn đến giảm Insulin máu (thiếu Insulin tuyệt đối)

c)

Chỉ do virus

d)

Kém nhạy cảm của tế bào thần kinh với insulin

137.

Bệnh đái tháo đường type 2 có cơ chế bệnh sinh chính là gì?

a)

Thiếu insulin tuyệt đối

b)

Kháng insulin ngoại vi và suy tiết insulin tương đối

c)

Chỉ do virus

d)

Tăng hấp thu glucid

138.

Trong cơ chế bệnh sinh của bệnh tiêu đường, việc thiếu Glucose-6-phosphat (G.6.P) trong tế bào sẽ kích thích trung tâm nào, dẫn đến triệu chứng gì?

a)

Trung tâm khát, dẫn đến uống nhiều

b)

Trung tâm tiêu tiện, dẫn đến đái nhiều

c)

Trung tâm đói, dẫn đến ăn nhiều

d)

Trung tâm điều nhiệt, dẫn đến sốt

139.

Khi thiếu G.6.P, cơ thể phải tăng thoái hóa Protid và lipid để bù đắp năng lượng thiếu hụt. Hậu quả này dẫn đến điều gì?

a)

Làm tăng tổng hợp lipid và protid

b)

Gây người bệnh gầy nhanh, suy kiệt và giảm miễn dịch

140.

Protid (Protein) trong cơ thể đảm nhiệm vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Là nguồn cung cấp năng lượng trực tiếp nhất

b)

Là chất dự trữ năng lượng duy nhất

c)

Là chất tạo hình quan trọng, tham gia cấu trúc tế bào và các chất điều hòa

d)

Tham gia tổng hợp vitamin A, D, E, K

141.

Protid của cơ thể người được cấu tạo từ bao nhiêu loại acid amin, trong đó có bao nhiêu acid amin thiết yếu phải được cung cấp từ thức ăn?

a)

22 loại, 10 thiết yếu

b)

20 loại, 8 thiết yếu

c)

18 loại, 6 thiết yếu

d)

25 loại, 15 thiết yếu

142.

Acid amin sau khi hấp thụ sẽ qua gan để được điều chỉnh. Vai trò chính của gan trong chuyển hóa acid amin là gì?

a)

Dự trữ acid amin dưới dạng polymer

b)

Thực hiện các phản ứng khử amin, khử carboxyl và transaminase

c)

Tổng hợp các acid amin thiết yếu

d)

Biến đổi acid amin thành Glucose-6-phosphat

143.

Protid huyết tương được tổng hợp chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Tụy

b)

Thận

c)

Cơ vân

d)

Gan

144.

Trong các protid huyết tương, protid nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì áp lực keo (áp suất thẩm thấu) của máu?

a)

Globulin

b)

Fibrinogen

c)

Transferin

d)

Albumin

145.

Giảm protid huyết tương dẫn đến hậu quả lâm sàng điển hình nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp do tăng áp lực thẩm thấu

b)

Sút cân nhanh do tăng thoái hóa lipid

c)

Phù do giảm áp lực keo của máu

d)

Đái tháo đường do rối loạn chuyển hóa glucid

146.

Nguyên nhân nào sau đây gây giảm protid huyết tương do cơ chế “mất protid qua đường tiêu”?

a)

Suy dinh dưỡng (đói protein)

b)

Xơ gan

c)

Viêm ruột mạn tính

d)

Hội chứng thận hư

147.

Trong các trường hợp viêm cấp tính, thành phần protid huyết tương nào thường tăng cao, làm tăng tốc độ máu lắng?

a)

Albumin và Gamma Globulin

b)

Fibrinogen và Alpha Globulin

c)

Beta Globulin và Transferin

d)

Prealbumin

148.

Trong các bệnh lý viêm mạn tính (như lao, viêm khớp), thành phần protid nào có xu hướng tăng cao, phản ánh sự đáp ứng miễn dịch kéo dài?

a)

Albumin

b)

Alpha Globulin

c)

Gamma Globulin

d)

Prealbumin

149.

Bệnh lý Glutamin máu (ư đọng acid amin) là một ví dụ về rối loạn chuyển hóa protid do nguyên nhân nào?

a)

Giảm hấp thu

b)

Thiếu enzyme do rối loạn gen cấu trúc

c)

Tăng thoái hóa protid

d)

Rối loạn gen điều hòa

150.

Bệnh HbS (Hồng cầu hình liềm) là một rối loạn gen cấu trúc gây biến đổi chuỗi beta của HbA. Sự thay thế acid amin nào đã xảy ra tại vị trí số 6?

a)

Valin được thay bằng Lysin

b)

Glutamin được thay bằng Lysin

c)

Glutamin được thay bằng Valin

d)

Lysin được thay bằng Glutamin