wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh học/Hóa sinh – Protein và Lipid (trích câu 151–191)

Total questions: 149

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả phản ứng Biuret dương tính cho màu nào?

a)

Đỏ gạch

b)

Tím

c)

Xanh lam

d)

Vàng

2.

Phản ứng Millon dùng để phát hiện acid amin nào?

a)

Tyrosine

b)

Tryptophan

c)

Cystine

d)

Lysine

3.

Phản ứng với nitroprussid natri đặc trưng cho nhóm chức nào của acid amin?

a)

–COOH

b)

–NH2

c)

–SH

d)

–OH

4.

Protein đơn giản là protein thuộc loại nào?

a)

Khi thủy phân chỉ cho acid amin

b)

Khi thủy phân cho acid amin và nhóm ngoại

c)

Có chứa nhóm phosphat

d)

Có chứa lipid

5.

Protein phức tạp là protein thuộc loại nào?

a)

Chỉ chứa acid amin

b)

Có thêm nhóm ngoại như lipid, đường, nucleic acid

c)

Không tan trong nước

d)

Không có cấu trúc bậc bốn

6.

Albumin huyết thanh thuộc loại protein nào?

a)

Protein cấu trúc

b)

Protein dự trữ

c)

Protein vận chuyển

d)

Enzyme

7.

Hemoglobin là loại protein nào?

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp (chromoprotein)

c)

Lipoprotein

d)

Glycoprotein

8.

Collagen thuộc nhóm protein nào?

a)

Cấu trúc sợi

b)

Enzyme

c)

Vận chuyển

d)

Hormone

9.

Enzyme có bản chất hóa học chủ yếu là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Glucid

d)

Nucleoprotein

10.

Trong cơ thể, protein không được dự trữ nên khi thiếu năng lượng, chúng có thể chuyển hóa theo hướng nào?

a)

Chuyển thành glucose hoặc thể ceton

b)

Biến thành lipid dự trữ

c)

Tạo thành glycogen

d)

Không thể chuyển hóa

11.

Quá trình thoái hóa protein bắt đầu bằng bước nào?

a)

Oxy hóa acid amin

b)

Khử amin hoặc chuyển amin

c)

Tạo ure

d)

Oxy hóa CO2

12.

Phản ứng khử amin oxy hóa của acid amin tạo ra sản phẩm gì?

a)

Acid alpha-ceto tương ứng và NH3

b)

Ure

c)

Glucose

d)

Peptid

13.

Phản ứng chuyển amin có enzyme xúc tác thuộc nhóm nào?

a)

Transaminase

b)

Dehydrogenase

c)

Hydrolase

d)

Lyase

14.

Chất nhận nhóm amin phổ biến nhất trong phản ứng chuyển amin là chất nào?

a)

Pyruvat và α-cetoglutarat

b)

Oxaloacetat

c)

Succinyl-CoA

d)

Fumarat

15.

Quá trình khử độc NH3 trong cơ thể chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?

a)

Não

b)

Gan

c)

Thận

d)

16.

NH3 trong cơ thể được khử độc chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tạo thành ure qua chu trình ure

b)

Thải qua phổi

c)

Oxy hóa trực tiếp

d)

Liên hợp với acid lactic

17.

Chất đầu tiên trong chu trình ure là gì?

a)

Carbamoyl phosphate

b)

Citrulline

c)

Ornithine

d)

Arginine

18.

Chu trình ure xảy ra chủ yếu ở đâu?

a)

Tế bào chất của gan

b)

Ty thể và bào tương tế bào gan

c)

Thận

d)

19.

Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là chất nào?

a)

NH3

b)

Ure

c)

Acid uric

d)

Creatinine

20.

Khi chức năng gan suy giảm, nồng độ chất nào tăng trong máu?

a)

Ure

b)

NH3

c)

Arginine

d)

Creatine

21.

Tăng ure máu thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Suy thận

b)

Suy gan

c)

Đái tháo đường type I

d)

Thiếu máu

22.

Acid amin thiết yếu là acid amin thuộc loại nào?

a)

Cơ thể có thể tổng hợp

b)

Cơ thể không tổng hợp được, cần lấy từ thức ăn

c)

Chỉ có trong mô gan

d)

Có chứa lưu huỳnh

23.

Acid amin có chứa lưu huỳnh là nhóm nào?

a)

Glycine

b)

Methionine và cysteine

c)

Serine

d)

Lysine

24.

Khi đói lâu ngày, acid amin có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Tổng hợp glucose (tân tạo đường)

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tạo năng lượng cho cơ

d)

Cả A và C đúng

25.

Quá trình tổng hợp protein xảy ra ở đâu?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất trơn

26.

Trong quá trình tổng hợp protein, tRNA có vai trò gì?

a)

Mang thông tin di truyền

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Tổng hợp chuỗi polypeptid

d)

Xúc tác phản ứng tạo liên kết peptid

27.

Enzyme tham gia hoạt hóa acid amin trong tổng hợp protein là enzyme nào?

a)

Aminoacyl-tRNA synthetase

b)

Peptidase

c)

Protease

d)

Transaminase

28.

Bệnh phenylketon niệu (PKU) do thiếu enzyme nào?

a)

Tyrosinase

b)

Phenylalanine hydroxylase

c)

Transaminase

d)

Dehydrogenase

29.

Hậu quả của bệnh phenylketon niệu nếu không điều trị sớm là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Thiếu năng trí tuệ

c)

Tăng ure máu

d)

Tăng huyết áp

30.

Trong rối loạn chuyển hóa protein nặng (ví dụ suy dinh dưỡng), biểu hiện thường gặp là gì?

a)

Giảm albumin máu, phù

b)

Tăng ure máu

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm creatinine niệu

31.

Lipid là hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong môi trường nào?

a)

Dung dịch kiềm

b)

Dung môi hữu cơ

c)

Dung dịch muối

d)

Dung dịch acid

32.

Thành phần cơ bản của chất béo trung tính là gì?

a)

Glycerol và acid béo

b)

Glycerol và phosphat

c)

Cholesterol và acid béo

d)

Phospholipid và cholesterol

33.

Glycerol là loại hợp chất nào?

a)

Monosaccharid

b)

Alcohol 3 chức

c)

Acid béo

d)

Amin

34.

Acid béo bão hòa không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Liên kết đôi

b)

Nhóm –COOH

c)

Nhóm –CH3

d)

Chuỗi carbon

35.

Acid oleic có công thức chung nào sau đây?

a)

C18H36O2

b)

C18H34O2

c)

C16H32O2

d)

C18H30O2

36.

Lipid nào sau đây là lipid đơn giản?

a)

Phospholipid

b)

Triglycerid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

37.

Lipid phức tạp chứa thêm thành phần nào ngoài glycerol và acid béo?

a)

Protein hoặc phosphat hoặc glucid

b)

Acid amin

c)

Purin

d)

Base nitơ

38.

Phospholipid là thành phần chủ yếu của cấu trúc nào trong tế bào?

a)

Dịch nội bào

b)

Màng tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Ty thể

39.

Sphingomyelin thuộc nhóm lipid nào?

a)

Steroid

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Lipid trung tính

40.

Cholesterol thuộc nhóm nào?

a)

Steroid

b)

Glycolipid

c)

Glycerid

d)

Waxes

41.

Chức năng chính của lipid trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng và cấu tạo màng

b)

Tổng hợp RNA

c)

Dự trữ thông tin di truyền

d)

Xúc tác phản ứng như enzyme

42.

Lipid cung cấp bao nhiêu kcal trên 1 gam?

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

2 kcal

43.

Quá trình thủy phân triglycerid tạo ra

a)

3 acid béo và 1 glycerol

b)

2 acid béo và 1 glycerol

c)

3 glycerol

d)

1 acid béo và 3 glycerol

44.

Quá trình β-oxy hóa acid béo diễn ra chủ yếu ở

a)

Tế bào chất

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân

45.

Mỗi chu kỳ β-oxy hóa acid béo giải phóng

a)

1 phân tử acetyl-CoA

b)

2 phân tử acetyl-CoA

c)

1 phân tử pyruvat

d)

2 phân tử NADH

46.

Enzym xúc tác phản ứng đầu tiên trong β-oxy hóa acid béo là

a)

Acyl-CoA synthetase

b)

Acyl-CoA dehydrogenase

c)

Thiolase

d)

Enoyl-CoA hydratase

47.

Sản phẩm cuối cùng của β-oxy hóa acid béo là

a)

Pyruvat

b)

Acetyl-CoA

c)

Succinyl-CoA

d)

Malonyl-CoA

48.

Acetyl-CoA từ lipid có thể đi vào chu trình

a)

Glycolysis

b)

Krebs

c)

Pentose phosphate

d)

Gluconeogenesis

49.

Sự tổng hợp acid béo xảy ra chủ yếu ở

a)

Ty thể

b)

Tế bào chất

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất trơn

50.

Đơn vị hoạt động cơ bản của tổng hợp acid béo là

a)

Acetyl-CoA

b)

Malonyl-CoA

c)

Pyruvat

d)

Citrat

51.

Enzym tổng hợp acid béo phụ thuộc coenzym nào?

a)

NADPH

b)

NADH

c)

FAD

d)

CoQ

52.

Sự oxy hóa acid béo diễn ra mạnh khi

a)

Thừa glucose

b)

Thiếu carbohydrate

c)

Sau bữa ăn

d)

Khi có insulin

53.

Ketone bodies được tạo ra chủ yếu ở

a)

Não

b)

Gan

c)

Cơ vân

d)

Thận

54.

Các thể ceton bao gồm

a)

Acetone, acetoacetate, β-hydroxybutyrate

b)

Acetyl-CoA, pyruvat, lactate

c)

Glucose, fructose, sucrose

d)

Glycerol, cholesterol, sphingomyelin

55.

Trong đó thể ceton không tan trong nước là

a)

Acetone

b)

Acetoacetate

c)

β-hydroxybutyrate

d)

Cả ba đều tan

56.

Sự tăng thể ceton trong máu gây nên tình trạng

a)

Nhiễm acid ceton

b)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm ure máu

57.

Khi đói kéo dài, năng lượng cho não được cung cấp chủ yếu từ

a)

Glucose

b)

Acid amin

c)

Thể ceton

d)

Lactate

58.

Quá trình tổng hợp thể ceton xảy ra ở

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào não

c)

Hồng cầu

d)

Cơ tim

59.

Lipoprotein vận chuyển cholesterol từ mô ngoại biên về gan là

a)

LDL

b)

HDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

60.

Lipoprotein vận chuyển triglycerid từ gan đến mô là

a)

LDL

b)

HDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

61.

Lipoprotein có tỷ trọng thấp, chứa nhiều cholesterol là

a)

LDL

b)

HDL

c)

VLDL

d)

IDL

62.

Lipoprotein vận chuyển lipid từ ruột vào máu là

a)

LDL

b)

HDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

63.

Cholesterol tự do có thể được este hóa nhờ enzym

a)

LCAT

b)

HMG-CoA reductase

c)

Thiolase

d)

CPT I

64.

Enzym quan trọng điều hòa tổng hợp cholesterol là

a)

HMG-CoA reductase

b)

Thiolase

c)

LCAT

d)

CPT II

65.

Thuốc hạ cholesterol nhóm statin ức chế enzym

a)

HMG-CoA reductase

b)

LCAT

c)

Lipoprotein lipase

d)

Acyl-CoA synthetase

66.

Acetyl-CoA từ lipid có thể tổng hợp thành

a)

Cholesterol

b)

Glucose

c)

Lactate

d)

Pyruvat

67.

Sự oxy hóa acid béo bị ức chế bởi

a)

Malonyl-CoA

b)

Acetyl-CoA

c)

NADPH

d)

Citrat

68.

Lipase tụy thủy phân triglycerid thành

a)

Acid béo và monoglycerid

b)

Acid béo và diglycerid

c)

Glycerol và diglycerid

d)

Glycerol và phosphat

69.

Quá trình hấp thu lipid ở ruột cần sự có mặt của

a)

Muối mật

b)

Enzym amylase

c)

Pepsin

d)

Lactase

70.

Tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid có thể dẫn đến

a)

Xơ vữa động mạch

b)

Đái tháo nhạt

c)

Thiếu máu

d)

Loãng xương

71.

Acid nucleic là hợp chất cao phân tử được tạo bởi các đơn vị

a)

Monosaccharid

b)

Acid amin

c)

Nucleotide

d)

Monoglycerid

72.

Một nucleotide gồm có 3 thành phần chính là

a)

Base nitơ, đường, acid phosphoric

b)

Base nitơ, acid amin, đường

c)

Base nitơ, lipid, phosphat

d)

Base nitơ, acid béo, đường

73.

Đường trong thành phần của DNA là

a)

Fructose

b)

Deoxyribose

c)

Ribose

d)

Glucose

74.

Đường trong RNA là

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Galactose

75.

Base nitơ được chia thành hai loại là

a)

Adenin và thymine

b)

Purin và pyrimidin

c)

Cytosin và guanin

d)

Uracil và thymine

76.

Hai base thuộc nhóm purin là

a)

Thymine và Uracil

b)

Guanin và Uracil

c)

Adenin và Guanin

d)

Thymine và Cytosin

77.

Hai base thuộc nhóm pyrimidin là

a)

Adenin và Thymine

b)

Thymine và Cytosin

c)

Guanin và Uracil

d)

Adenin và Guanin

78.

Trong DNA, base đặc trưng chỉ có ở DNA mà không có ở RNA là

a)

Cytosin

b)

Guanin

c)

Uracil

d)

Thymine

79.

Trong RNA, base đặc trưng chỉ có ở RNA mà không có ở DNA là

a)

Thymine

b)

Guanin

c)

Cytosin

d)

Uracil

80.

Liên kết giữa đường và base nitơ trong nucleotide là liên kết

a)

Phosphodieste

b)

Peptid

c)

N-glycosid

d)

Este

81.

Liên kết giữa hai nucleotide trong chuỗi polynucleotide là liên kết

a)

Phosphodieste

b)

Peptid

c)

N-glycosid

d)

Hydrogen

82.

Cặp base bổ sung trong DNA là

a)

A – T, G – C

b)

A – C, G – T

c)

A – U, G – C

d)

A – G, T – C

83.

Số liên kết hydro giữa A – T là

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

84.

Số liên kết hydro giữa G – C là

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

85.

Cấu trúc không gian của phân tử DNA được mô tả là

a)

Chuỗi kép xoắn đều

b)

Chuỗi đơn

c)

Chuỗi vòng kín

d)

Chuỗi phân nhánh

86.

Mô hình cấu trúc DNA được đề xuất bởi

a)

Watson và Crick

b)

Mendel và Morgan

c)

Pauling và Franklin

d)

Beadle và Tatum

87.

Đường kính của phân tử DNA xoắn kép khoảng

a)

10 nm

b)

2 nm

c)

1 nm

d)

5 nm

88.

Mỗi vòng xoắn DNA gồm khoảng

a)

5 cặp base

b)

20 cặp base

c)

10 cặp base

d)

15 cặp base

89.

Chiều xoắn của phân tử DNA sinh học thông thường là

a)

Trái sang phải (xoắn phải)

b)

Phải sang trái (xoắn trái)

c)

Ngẫu nhiên

d)

Không cố định

90.

Dạng phổ biến nhất của DNA trong tế bào là

a)

Dạng A

b)

Dạng C

c)

Dạng Z

d)

Dạng B

91.

DNA trong tế bào nhân thật tồn tại chủ yếu ở dạng

a)

Chuỗi vòng kép

b)

Chuỗi đơn

c)

Chuỗi thẳng xoắn kép

d)

Chuỗi xoắn lỏng

92.

DNA trong tế bào nhân sơ (vi khuẩn) thường có dạng

a)

Chuỗi vòng kép

b)

Chuỗi đơn

c)

Chuỗi thẳng kép

d)

Chuỗi xoắn lỏng

93.

RNA có thể tồn tại ở dạng

a)

mRNA, ribosome, DNA

b)

mRNA, tRNA, rRNA

c)

mRNA, DNA, histon

d)

mRNA, rRNA, histon

94.

RNA đảm nhiệm chức năng mang thông tin di truyền là

a)

tRNA

b)

rRNA

c)

sRNA

d)

mRNA

95.

RNA đảm nhiệm chức năng vận chuyển acid amin là

a)

mRNA

b)

snRNA

c)

rRNA

d)

tRNA

96.

RNA có vai trò cấu trúc và xúc tác trong ribosome là

a)

rRNA

b)

siRNA

c)

tRNA

d)

mRNA

97.

Liên kết giữa anticodon của tRNA và codon của mRNA là

a)

Liên kết este

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết ion

98.

Chức năng chính của DNA là

a)

Vận chuyển acid amin

b)

Tổng hợp protein trực tiếp

c)

Tham gia cấu tạo ribosome

d)

Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền

99.

Quá trình tổng hợp DNA từ DNA khuôn gọi là

a)

Phiên mã (transcription)

b)

Dịch mã (translation)

c)

Sao chép (replication)

d)

Oxy hóa

100.

Quá trình tổng hợp RNA từ DNA khuôn gọi là

a)

Dịch mã

b)

Sao chép

c)

Phiên mã (transcription)

d)

Nhân đôi

101.

Quá trình tổng hợp protein từ mRNA gọi là

a)

Phiên mã

b)

Sao chép

c)

Biến đổi sau dịch mã

d)

Dịch mã (translation)

102.

Enzym tham gia tổng hợp DNA là

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

103.

Enzym tháo xoắn chuỗi DNA trong quá trình sao chép là

a)

Topoisomerase

b)

Helicase

c)

Ligase

d)

Primase

104.

Enzym nối các đoạn Okazaki trong mạch trễ là

a)

Polymerase

b)

Ligase

c)

Primase

d)

Helicase

105.

Enzym tổng hợp đoạn mồi RNA trong quá trình sao chép là

a)

DNA polymerase I

b)

Helicase

c)

Primase

d)

Ligase

106.

Mạch DNA được tổng hợp theo chiều

a)

Ngẫu nhiên

b)

5’ → 3’

c)

3’ → 5’

d)

Cả hai chiều

107.

Nguyên tắc sao chép DNA là

a)

Bổ sung và toàn bảo tồn

b)

Tự phát

c)

Bổ sung và bán bảo tồn

d)

Bán bảo tồn và đối xứng

108.

Trong quá trình phiên mã, base A trên DNA sẽ liên kết với base nào trên RNA?

a)

T

b)

G

c)

U

d)

C

109.

Codon là bộ ba base trên

a)

DNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

rRNA

110.

Anticodon là bộ ba base trên

a)

tRNA

b)

mRNA

c)

DNA

d)

rRNA

111.

Hemoglobin là một loại

a)

Enzym xúc tác

b)

Protein cấu trúc

c)

Protein vận chuyển

d)

Lipoprotein

112.

Hemoglobin có vai trò chủ yếu trong việc

a)

Vận chuyển CO2

b)

Vận chuyển O2

c)

Vận chuyển glucose

d)

Dự trữ năng lượng

113.

Thành phần chính của hemoglobin gồm

a)

Heme và globin

b)

Porphyrin và lipid

c)

Heme và enzym

d)

Globin và acid nucleic

114.

Heme là

a)

Một protein nhỏ

b)

Một hợp chất chứa sắt và porphyrin

c)

Một loại acid amin

d)

Một polysaccharid

115.

Nguyên tử kim loại trong nhân heme là

a)

Mg

b)

Cu

c)

Fe

d)

Zn

116.

Trong hemoglobin, sắt tồn tại ở dạng hóa trị

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

117.

Cấu trúc của hemoglobin gồm

a)

Một chuỗi polypeptid duy nhất

b)

Hai chuỗi α và hai chuỗi β

c)

Ba chuỗi polypeptid

d)

Bốn chuỗi giống hệt nhau

118.

Oxy gắn vào hemoglobin tại vị trí

a)

Nhân porphyrin

b)

Sắt của heme

c)

Chuỗi polypeptid

d)

Gốc acid amin

119.

Dạng oxy hóa của hemoglobin khi gắn oxy là

a)

Oxyhemoglobin

b)

Deoxyhemoglobin

c)

Methemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

120.

Khi hemoglobin không gắn oxy, nó tồn tại ở dạng

a)

Deoxyhemoglobin

b)

Methemoglobin

c)

Oxyhemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

121.

Dạng hemoglobin bị oxy hóa sắt từ Fe2+\mathrm{Fe^{2+}} thành Fe3+\mathrm{Fe^{3+}}

a)

Oxyhemoglobin

b)

Deoxyhemoglobin

c)

Methemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

122.

Hemoglobin gắn với CO tạo thành

a)

Methemoglobin

b)

Oxyhemoglobin

c)

Carboxyhemoglobin

d)

Carbaminohemoglobin

123.

Ái lực của hemoglobin với CO so với O2\mathrm{O_2}

a)

Nhỏ hơn 10 lần

b)

Lớn hơn khoảng 200–250 lần

c)

Bằng nhau

d)

Nhỏ hơn 100 lần

124.

Khi CO gắn vào hemoglobin, hậu quả là

a)

Tăng vận chuyển O2\mathrm{O_2}

b)

Giảm khả năng vận chuyển O2\mathrm{O_2}

c)

Tăng ái lực với CO2\mathrm{CO_2}

d)

Không ảnh hưởng

125.

Dạng hemoglobin vận chuyển CO2\mathrm{CO_2} ở mô là

a)

Carbaminohemoglobin

b)

Oxyhemoglobin

c)

Deoxyhemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

126.

Dạng hemoglobin chiếm chủ yếu ở người trưởng thành là

a)

HbF

b)

HbA

c)

HbS

d)

HbA 2_2

127.

Hemoglobin của bào thai (HbF) gồm các chuỗi

a)

2α+2γ2\alpha + 2\gamma

b)

2α+2β2\alpha + 2\beta

c)

2β+2γ2\beta + 2\gamma

d)

4γ4\gamma

128.

HbF có ái lực với oxy

a)

Cao hơn HbA

b)

Thấp hơn HbA

c)

Bằng HbA

d)

Không cố định

129.

Khi hemoglobin bị phá hủy, sắt được

a)

Đào thải qua nước tiểu

b)

Dự trữ dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin

c)

Chuyển thành bilirubin

d)

Kết tủa trong huyết tương

130.

Khi hemoglobin bị phân giải, nhân porphyrin chuyển thành

a)

Biliverdin rồi bilirubin

b)

Ferritin

c)

Transferrin

d)

Urobilinogen

131.

Bilirubin tự do được vận chuyển trong máu nhờ

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Hemoglobin

d)

Transferrin

132.

Ở gan, bilirubin tự do được liên hợp với

a)

Glucose

b)

Glucuronic acid

c)

Sulfat

d)

Amino acid

133.

Dạng bilirubin liên hợp tan trong nước là

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin gián tiếp

c)

Bilirubin trực tiếp

d)

Biliverdin

134.

Bilirubin liên hợp được bài tiết vào

a)

Máu

b)

Mật

c)

Nước tiểu

d)

Dịch não tủy

135.

Ở ruột, bilirubin được vi khuẩn chuyển hóa thành

a)

Urobilinogen

b)

Biliverdin

c)

Hemosiderin

d)

Ferritin

136.

Một phần urobilinogen được tái hấp thu và thải ra nước tiểu dưới dạng

a)

Biliverdin

b)

Urobilin

c)

Bilirubin

d)

Stercobilin

137.

Phần lớn urobilinogen còn lại trong ruột bị oxy hóa thành

a)

Stercobilin

b)

Urobilin

c)

Biliverdin

d)

Ferritin

138.

Màu vàng của phân là do sự hiện diện của

a)

Bilirubin

b)

Biliverdin

c)

Stercobilin

d)

Urobilin

139.

Màu vàng của nước tiểu là do

a)

Bilirubin

b)

Urobilin

c)

Stercobilin

d)

Hemoglobin

140.

Tăng bilirubin tự do trong máu thường gặp trong

a)

Tắc mật

b)

Thiếu máu tan huyết

c)

Mất máu cấp

d)

Thiếu sắt

141.

Tăng bilirubin liên hợp thường gặp trong

a)

Tắc mật hoặc viêm gan

b)

Thiếu máu tan huyết

c)

Mất máu cấp

d)

Thiếu sắt

142.

Bệnh vàng da là do

a)

Giảm bilirubin máu

b)

Tăng bilirubin máu

c)

Tăng urobilin

d)

Thiếu hemoglobin

143.

Ở người bình thường, bilirubin toàn phần trong huyết thanh dao động khoảng

a)

1–2 mg/dL

b)

0.2–1.0 mg/dL

c)

2–5 mg/dL

d)

5–10 mg/dL

144.

Chức năng sinh học quan trọng nhất của hemoglobin là

a)

Dự trữ O2\mathrm{O_2}

b)

Vận chuyển O2\mathrm{O_2}CO2\mathrm{CO_2}

c)

Dự trữ sắt

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

145.

Khi pH máu giảm, ái lực của hemoglobin với O2\mathrm{O_2} sẽ

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Tăng rồi giảm

146.

Hiện tượng giảm ái lực của hemoglobin với O2\mathrm{O_2} khi pH giảm gọi là

a)

Hiệu ứng Bohr

b)

Hiệu ứng Haldane

c)

Hiệu ứng Warburg

d)

Hiệu ứng Pasteur

147.

Hemoglobin bất thường trong bệnh hồng cầu hình liềm là

a)

HbC

b)

HbS

c)

HbA 2_2

d)

HbF

148.

Trong bệnh hồng cầu hình liềm, thay đổi acid amin xảy ra là

a)

Glutamic → Valin ở chuỗi β\beta

b)

Valin → Glutamic ở chuỗi β\beta

c)

Glycin → Alanin ở chuỗi α\alpha

d)

Serin → Leucin ở chuỗi β\beta

149.

Khi Hb bị glycosyl hóa không enzym, sản phẩm được tạo thành là

a)

HbA 1c_{1c}

b)

HbF

c)

HbS

d)

HbA 2_2