Search Header Logo
FLYERS-3 VOCABULARY

FLYERS-3 VOCABULARY

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Easy

Created by

International American

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 183 Questions

1

Multiple Choice

  1. noodles

1
2
3
4

2

Multiple Choice

  1. a bracelet

1
2
3
4

3

Multiple Choice

  1. cereal

1
2
3
4

4

Multiple Choice

  1. pyjiamas

1
2
3
4

5

Multiple Choice

  1. salt

1

muối

2

đường

3

tiêu

4

bột ngọt

6

Multiple Choice

  1. nests

1
2
3
4

7

Multiple Choice

  1. a pizza

1
2
3
4

8

Multiple Choice

  1. gloves

1
2
3
4

9

Multiple Choice

  1. a hill

1

ngọn núi

2

đồng bằng

3

ngọn đồi

4

thung lũng

10

Multiple Choice

  1. a stream

1

sông

2

hồ

3

ao

4

suối

11

Multiple Choice

  1. flour

1

bột mì

2

bột ngọt

3

bột năng

4

bột bắp

12

Multiple Choice

  1. caves

1
2
3
4

13

Multiple Choice

  1. costumes

1

phong tục

2

tập quán

3

trang phục

4

phụ kiện

14

Multiple Choice

  1. bridges

1
2
3
4

15

Multiple Choice

  1. made from

1

được làm từ

2

tạo nên

3

khiến cho

4

làm bởi

16

Multiple Choice

  1. eat

1
2
3
4

17

Multiple Choice

  1. wear

1

đội

2

treo

3

mang, mặc

4

cất

18

Multiple Choice

  1. wool

1
2
3
4

19

Multiple Choice

  1. inside

1

bên trên

2

bên dưới

3

bên trong

4

bên ngoài

20

Multiple Choice

  1. dark

1

tối

2

sáng

3

mờ nhạt

4

chói sáng

21

Multiple Choice

  1. rock

1
2
3
4

22

Multiple Choice

  1. bats

1
2
3
4

23

Multiple Choice

  1. live

1

ngủ

2

ăn

3

đi bộ

4

sinh sống

24

Multiple Choice

  1. leaves

1
2
3
4

25

Multiple Choice

  1. grass

1
2
3
4

26

Multiple Choice

  1. chopsticks

1
2
3
4

27

Multiple Choice

  1. spotted shorts

1
2
3
4

28

Multiple Choice

  1. mat

1
2
3
4

29

Multiple Choice

  1. gold bracelet

1
2
3
4

30

Multiple Choice

  1. sunglasses

1
2
3
4

31

Multiple Choice

  1. holding

1

cầm, nắm

2

chụp, bắt

3

ném

4

đá

32

Multiple Choice

  1. broken doll

1

búp bê bị gãy

2

búp bê

3

đồ sứ bị vỡ

33

Multiple Choice

  1. bandage

1
2
3
4

34

Multiple Choice

  1. trainers

1
2
3
4

35

Multiple Choice

  1. tablet

1
2
3
4

36

Multiple Choice

  1. quiz

1

câu hỏi

2

câu đố

3

câu trả lời

4

câu cảm thán

37

Multiple Choice

  1. magazine

1
2
3
4

38

Multiple Choice

  1. camel

1
2
3
4

39

Multiple Choice

  1. snowboarding

1
2
3
4

40

Multiple Choice

  1. jungle

1
2
3
4

41

Multiple Choice

  1. alien

1
2
3

42

Multiple Choice

  1. monster

1
2
3

43

Multiple Choice

  1. backpack

1
2
3

44

Multiple Choice

  1. shortest

1
2
3

45

Multiple Choice

  1. big

1
2
3

46

Multiple Choice

  1. dinosaur

1
2
3

47

Multiple Choice

  1. travel

1

đi chơi

2

đi học

3

đi du lịch

48

Multiple Choice

  1. space ship

1
2
3

49

Multiple Choice

  1. start

1

bắt đầu

2

kết thúc

3

giữa chừng

50

Multiple Choice

  1. play the piano

1
2
3

51

Multiple Choice

  1. how long

1

bao lâu

2

bao xa

3

bao nhiêu

4

52

Multiple Choice

  1. every day

1

mỗi giờ

2

mỗi ngày

3

mỗi tháng

4

m

53

Multiple Choice

  1. instruments

1
2
3
4

54

Multiple Choice

  1. kind

1

tốt bụng

2

xấu xa

3

loại, kiểu

4

xấu hổ

55

Multiple Choice

  1. concert

1
2
3
4

56

Multiple Choice

  1. teach

1

dạy

2

học

3

hát

4

vẽ

57

Multiple Choice

  1. easy

1

dễ dàng

2

khó khăn

3

vất vả

4

nhẹ nhàng

58

Multiple Choice

  1. tune

1

nốt nhạc

2

giai điệu

3

khóa sol

4

nốt đô

59

Multiple Choice

  1. fun

1

vui vẻ

2

buồn bã

3

hài hước

4

sợ hãi

60

Multiple Choice

  1. drums

1
2
3

61

Multiple Choice

  1. sometimes

1

đôi khi, thỉnh thoảng

2

thường xuyên

3

luôn luôn

4

hiếm khi

62

Multiple Choice

  1. remember

1

ghi nhớ

2

quên

3

hoang mang

4

m

63

Multiple Choice

  1. song

1

hát

2

nhảy

3

bài hát

64

Multiple Choice

  1. tell

1

la hét

2

nói, kể

3

hát

4

nhảy

65

Multiple Choice

  1. practice

1

nghiên cứu

2

luyện tập, thực hành

66

Multiple Choice

  1. saw

1

đã nghe

2

đã nhìn, đã thấy

3

đã nói

4

đã làm

67

Multiple Choice

  1. different

1

giống nhau

2

tương tự

3

khác nhau

68

Multiple Choice

  1. little

1

nhiều

2

rất nhiều

3

ít

4

rất ít

69

Multiple Choice

  1. unkind

1

tốt bụng

2

xấu xa, không tốt

3

xấu xí

70

Multiple Choice

  1. decided

1

đã đi chơi

2

đã nói chuyện

3

đã quyết định

4

đã chấm điểm

71

Multiple Choice

  1. prize

1

tôn trọng

2

phần thưởng, giải thưởng

3

ca ngợi

72

Multiple Choice

  1. invitation

1

sự giới thiệu

2

sự chỉ dẫn

3

lời mời

4

sự áp dụng

73

Multiple Choice

  1. special

1

bình thường

2

đặc biệt

3

phổ thông

4

phổ biến

74

Multiple Choice

  1. designed

1

được thiết kế

2

được miêu tả

3

được trả lời

75

Multiple Choice

  1. pleased

1

phẫn nộ

2

buồn bã

3

hài lòng

4

đau lòng

76

Multiple Choice

  1. step

1

bước

2

nhảy

3

đi bộ

4

nhảy dây

77

Multiple Choice

  1. knee

1
2
3

78

Multiple Choice

  1. little brother

1
2

79

Multiple Choice

  1. good

1

tốt, giỏi

2

xấu

3

bình thường

80

Multiple Choice

  1. football player

1
2
3
4

81

Multiple Choice

  1. school team

1

đội của trường

2

đội của huyện

3

đội của tỉnh

82

Multiple Choice

  1. matches

1

trận đấu

2

chặng đua

3

trận giao hữu

83

Multiple Choice

  1. make videos

1

chụp ảnh

2

chụp hình

3

quay phim

84

Multiple Choice

  1. show

1

cho thấy, cho xem

2

trình diễn

3

diễn giải

85

Multiple Choice

  1. grandparents

1
2

86

Multiple Choice

  1. last week

1

tuần trước

2

tuần này

3

tuần sau

87

Multiple Choice

  1. competition

1

cuộc thi

2

cuộc họp

3

cuộc sống

88

Multiple Choice

  1. excited

1

hào hứng

2

buồn bã

3

tức giận

89

Multiple Choice

  1. sore

1

bị đau, bị thương

2

bị động

3

bị đánh

90

Multiple Choice

  1. take him to see the doctor

1

đưa cậu ấy đi học

2

đưa cậu ấy đi chơi

3

đưa cậu ấy đi khám bác sĩ

91

Multiple Choice

  1. I don't think

1

tôi không nghĩ

2

tôi nghĩ

3

tôi không cảm thấy

4

tôi cảm thấy

92

Multiple Choice

  1. try not to

1

thử không

2

cố gắng không

3

thử làm

4

cố gắng làm

93

Multiple Choice

  1. walk

1
2
3

94

Multiple Choice

  1. this week

1

tuần trước

2

tuần này

3

tuần sau

95

Multiple Choice

  1. instead

1

bởi vì

2

thay vì

3

cho nên

4

do đó

96

Multiple Choice

  1. videoed

1

ghi hình lại, quay lại

2

ghi âm lại, thu âm lại

97

Multiple Choice

  1. important member

1

thành viên

2

quan trọng

3

thành viên quan trọng

98

Multiple Choice

  1. scores a goal

1

ghi được bàn thắng

2

không ghi được bàn thắng

3

thắng cuộc

4

thua cuộc

99

Multiple Choice

  1. watches the match

1

chơi trong trận đấu

2

nghe trận đấu

3

xem trận đấu

100

Multiple Choice

  1. win

1

thắng

2

thua

3

hòa

101

Multiple Choice

  1. computer

1
2
3

102

Multiple Choice

  1. bookcase

1
2
3

103

Multiple Choice

  1. last

1

trước đây

2

sau này

3

gần đây

104

Multiple Choice

  1. smaller

1
2
3

105

Multiple Choice

  1. now

1

trước đây

2

bây giờ, hiện nay

3

sau này

106

Multiple Choice

  1. a lot of

1

nhiều

2

hơi nhiều

3

ít

4

hơi ít

107

Multiple Choice

  1. use

1

nấu ăn

2

trưng bày

3

sử dụng

108

Multiple Choice

  1. everyday

1

mỗi ngày

2

mỗi tuần

3

mỗi tháng

4

mỗi năm

109

Multiple Choice

  1. phones

1
2
3

110

Multiple Choice

  1. watches

1
2
3

111

Multiple Choice

  1. people

1

mọi vật

2

mọi thứ

3

mọi người

112

Multiple Choice

  1. do

1

làm

2

xem

3

ăn

4

uống

113

Multiple Choice

  1. jobs

1

công việc

2

công ty

3

công cộng

114

Multiple Choice

  1. help

1

giúp đỡ

2

giúp việc

115

Multiple Choice

  1. search

1

tìm kiếm

2

truy cập

3

đăng nhập

116

Multiple Choice

  1. information

1

thông báo

2

thông tấn

3

thông tin

117

Multiple Choice

  1. talk to your friends

1

trò chuyện với bạn bè

2

chơi trò chơi với bạn bè

3

kể chuyện với bạn bè

118

Multiple Choice

  1. prefer

1

thích

2

ghét

119

Multiple Choice

  1. shopping online

1

mua sắm ở cửa hàng

2

mua sắm trên mạng

3

mua sắm ở siêu thị

120

Multiple Choice

  1. easier

1

dễ

2

dễ hơn

3

dễ nhất

121

Multiple Choice

  1. going out to buy things in shops

1

ra ngoài mua đồ ở trên mạng

2

ra ngoài mua đồ ở các cửa hàng

122

Multiple Choice

  1. hundreds of apps

1

hàng ngàn các ứng dụng

2

hàng trăm các ứng dụng

3

hàng triệu các ứng dụng

123

Multiple Choice

  1. put on

1

mặc vào

2

đặt trên

3

thêm vào

124

Multiple Choice

  1. find

1

xem

2

nhìn

3

tìm

125

Multiple Choice

  1. weather

1

thời tiết

2

thời gian

3

thời khóa biểu

126

Multiple Choice

  1. book (v)

1

sách

2

đặt (trước)

3

gọi

127

Multiple Choice

  1. train ticket

1

vé tàu lửa

2

vé máy bay

3

vé xe buýt

128

Multiple Choice

  1. for example

1

chẳng hạn như, ví dụ như

2

giá như

3

nếu như

129

Multiple Choice

  1. how

1

như thế nào, làm thế nào

2

bao lâu

3

bao xa

130

Multiple Choice

  1. what

1

cái gì

2

ai

3

bao nhiêu

4

tại sao

131

Multiple Choice

  1. everyone

1

mọi người

2

mọi thứ

3

mọi nơi

4

mọi lúc

132

Multiple Choice

  1. everywhere

1

mọi người

2

mọi thứ

3

mọi nơi

4

mọi lúc

133

Multiple Choice

  1. everything

1

mọi người

2

mọi thứ

3

mọi nơi

4

mọi lúc

134

Multiple Choice

  1. through

1

xuyên qua

2

mặc dù

135

Multiple Choice

  1. during

1

trong suốt (khoảng thời gian)

2

trong khoảng

136

Multiple Choice

  1. without

1

cùng với

2

không có

137

Multiple Choice

  1. over

1

qua, trên, quá

2

trong

3

dưới

138

Multiple Choice

  1. such

1

như là

2

khác nhau

3

giống nhau

139

Multiple Choice

  1. both

1

toàn bộ, tất cả

2

trong số

3

một trong những

4

140

Multiple Choice

  1. many

1

ít

2

rất ít

3

nhiều

4

rất nhiều

141

Multiple Choice

  1. so

1

bởi vì

2

vì vậy, cho nên

3

tuy nhiên

142

Multiple Choice

  1. because

1

vì vậy, cho nên

2

bởi vì

3

tuy nhiên

143

Multiple Choice

  1. before

1

sau này

2

trước đây

144

Multiple Choice

  1. there are

1

ở đó, ở kia

2

cái kia

3

cái này

4

145

Multiple Choice

  1. once

1

1 lần, khi

2

ngày trước

3

lập tức

146

Multiple Choice

  1. soon

1

sớm

2

ngay lập lức

3

ngay khi

147

Multiple Choice

  1. who

1

ai, người mà

2

cái nào, cái mà

3

tại sao

148

Multiple Choice

  1. where

1

ở đâu, nơi mà

2

cái gì, cái mà

3

ai mà, ai

149

Multiple Choice

  1. which

1

cái nào, cái mà

2

tại sao

3

ở đâu, nơi mà

150

Multiple Choice

  1. off

1

tắt, hết

2

trên

3

trong

151

Multiple Choice

  1. out

1

trong

2

trên

3

ngoài

152

Multiple Choice

  1. by

1

bởi, bằng cách

2

cho nên

3

bởi vì

153

Multiple Choice

  1. presents

1
2
3

154

Multiple Choice

  1. needed to

1

cần

2

phải

3

bắt buộc

155

Multiple Choice

  1. walked around

1

đi thẳng

2

đi lùi

3

đi dạo xung quanh

156

Multiple Choice

  1. all the sports shops

1

tất cả các cửa hàng quần áo

2

tất cả các cửa hàng thể thao

3

tất cả các cửa hàng bánh kẹo

157

Multiple Choice

  1. town centre

1

trung tâm thị xã

2

trung tâm thị trấn

3

trung tâm thành phố

158

Multiple Choice

  1. didn't get anything

1

không lấy / mua gì cả

2

không mang gì cả

3

không ăn gì cả

159

Multiple Choice

  1. decided to

1

quyết định

2

quyết tâm

3

quyết đoán

160

Multiple Choice

  1. different shops

1

các cửa hàng nhỏ

2

các cửa hàng lớn

3

các cửa hàng khác

161

Multiple Choice

  1. gardens

1

khu vực

2

khu chợ

3

khu vườn

162

Multiple Choice

  1. artist

1

nghệ sĩ

2

nghệ thuật

163

Multiple Choice

  1. shirts and sweaters

1

áo thun và áo khoát

2

áo sơ mi và áo len

3

áo thun và áo len

4

áo sơ mi và áo khoát

164

Multiple Choice

  1. bought

1

đã mua

2

đã trả

3

đã lấy

165

Multiple Choice

  1. met again later

1

lát sau gặp lại

2

lát sau ăn

3

lát sau uống

166

Multiple Choice

  1. have nothing

1

có vài thứ

2

có nhiều thứ

3

không có gì cả

167

Multiple Choice

  1. an idea

1

1 ý tưởng

2

1 lý tưởng

168

Multiple Choice

  1. choose

1

lựa chọn

2

lựa hạt

169

Multiple Choice

  1. spent

1

dành ra

2

tiết kiệm

170

Multiple Choice

  1. looking for

1

tìm kiếm

2

nhìn ra

3

trông đợi

171

Multiple Choice

  1. instead

1

thay vì

2

thay đổi

172

Multiple Choice

  1. arrived late

1

đến sớm

2

đến đúng giờ

3

đến muộn

173

Multiple Choice

  1. dark

1

sáng

2

tối

174

Multiple Choice

  1. outside

1

bên ngoài

2

bên trong

3

bên trên

4

bên dưới

175

Multiple Choice

  1. woke up early

1

dậy sớm

2

dậy đúng giờ

3

dậy trễ

176

Multiple Choice

  1. first

1

đầu tiên

2

thứ hai

3

thứ ba

177

Multiple Choice

  1. snowboarding lesson

1

buổi học trượt tuyết trên ván trượt

2

buổi học lướt ván

3

buổi học trượt ván

178

Multiple Choice

  1. lots of snow

1

nhiều tuyết

2

ít tuyết

179

Multiple Choice

  1. on the ground

1

trên mặt đất

2

trên mặt nước

3

trên cây

180

Multiple Choice

  1. the view was amazing

1

quang cảnh thật đẹp

2

quang cảnh bình thường

3

quang cảnh không đẹp

181

Multiple Choice

  1. improved

1

đã được cải thiện

2

đã được nâng điểm

3

đã được mua thêm

182

Multiple Choice

  1. another lesson

1

bài học cũ

2

bài học mới

3

bài học khác

183

Multiple Choice

  1. hooray

1

hoan hô

2

hoang mang

3

hoang tàn

  1. noodles

1
2
3
4

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 183

MULTIPLE CHOICE