Search Header Logo
Untitled Presentation

Untitled Presentation

Assessment

Presentation

Education

Vocational training

Hard

Created by

Nhung Hồng

FREE Resource

193 Slides • 24 Questions

1

media

2

media

3

media

4

Multiple Choice

Theo định nghĩa, bánh biscuit là sản phẩm nướng làm từ những nguyên liệu chính nào?

1

Bột mì, đường, chất béo, nước, trứng

2

Bột mì, sữa, socola, bơ

3

Gạo, đường, nước, muối

4

Khoai tây, bột mì, đường, trứng

5

media

6

Fill in the Blank

Bánh ___ là loại bánh có hàm lượng đường và chất béo cao nhất trong ba loại: crackers, biscuits, cookies.

7

Open Ended

So sánh sự khác biệt về hàm lượng đường và chất béo giữa crackers, biscuits và cookies dựa trên các tiêu chí phân loại đã học.

8

media

9

Multiple Choice

Bánh cracker thường có đặc điểm gì về hàm lượng đường và chất béo?

1

Hàm lượng đường thấp, chất béo thấp

2

Hàm lượng đường cao, chất béo cao

3

Hàm lượng đường trung bình, chất béo trung bình

4

Hàm lượng đường thấp, chất béo cao

10

Multiple Select

Chọn các loại bánh thuộc nhóm short dough, soft dough:

1

Danish butter cookies

2

Marie

3

Petit beurre

4

Swirl cookies

11

media

12

Multiple Choice

Bánh nào sau đây là ví dụ của hard dough?

1

Savory cracker (Ritz)

2

Swirl cookies

3

Petit beurre LU

4

Dark chocolate chips

13

media

14

media

15

media

16

media

17

Multiple Choice

Loại bánh nào trong bảng có độ ẩm thành phẩm lớn hơn 20%?

1

Cookie (bánh bơ)

2

Bread (bánh mì)

3

Biscuit (bánh bích quy)

4

Cracker (bánh lạt, mặn)

18

Multiple Choice

Bánh cookie bơ Đan Mạch có đặc điểm gì nổi bật so với các loại bánh khác trong bảng?

1

Hàm lượng đường và chất béo cao, mạng gluten phát triển kém

2

Hàm lượng đường thấp, mạng gluten phát triển mạnh

3

Hàm lượng chất béo trung bình, độ ẩm cao

4

Hàm lượng đường trung bình, mạng gluten phát triển mạnh

19

media

20

media

21

Open Ended

Hãy giải thích sự khác biệt giữa kẹo cứng và kẹo mềm dựa trên thành phần và phương pháp sản xuất.

22

media

23

Multiple Select

Những loại nguyên liệu nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất bánh và kẹo?

1

Bột mì

2

Chất béo

3

Men

4

Chất nhũ hóa

24

media

25

Open Ended

Hãy phân tích vai trò của protein trong bột mì đối với chất lượng bột nhào và bánh nướng.

26

Fill in the Blank

Protein trong bột mì gồm 4 loại: anbumin, globulin, gliadin, ___

27

media

28

Multiple Choice

Lúa mì là hạt ngũ cốc duy nhất chứa một lượng lớn đáng kể protein nào sau đây?

1

Glutenin và gliadin

2

Amylose và amylopectin

3

Cellulose và hemicellulose

4

Dextrin và pentose

29

media

30

Open Ended

Hãy mô tả phương pháp xác định gluten ướt từ bột mì và giải thích tại sao phương pháp này lại quan trọng trong đánh giá chất lượng bột mì.

31

media

32

media

33

Multiple Select

Những đặc điểm nào sau đây dùng để phân loại gluten bột mì chất lượng tốt?

1

Đồng nhất, mềm mại, trắng ngà

2

Độ đàn hồi tốt

3

Độ căng cao

4

Màu xám, lổn nhổn

34

media

35

Fill in the Blank

Hạt lớn của tinh bột mì có hình ___ và kích thước khoảng 10μm.

36

media

37

Multiple Select

Những enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình thủy phân trong bột mì?

1

Protease

2

Amilase

3

Cellulase

4

Lipase

38

Multiple Choice

Bột mì có hàm lượng tro thấp thích hợp nhất để sản xuất loại sản phẩm nào sau đây?

1

Bánh biscuit

2

Bánh mì

3

Bánh ngọt

4

Bánh quy

39

media

40

Multiple Choice

Loại bột mì nào có hàm lượng protein cao nhất và thường được sử dụng để làm bánh mì?

1

Bột mì yếu (Weak Flour)

2

Bột mì trung bình (Intermediate Strength Flours)

3

Bột mì mạnh (Strong flour)

4

Durum Wheat

41

media

42

Open Ended

Nêu vai trò của gluten trong quá trình làm bánh nướng dựa trên thông tin từ hai hình đầu tiên.

43

media

44

Multiple Select

Chọn các loại chất béo thường dùng trong sản xuất bánh từ bơ sữa.

1

Bơ sữa (milk butter)

2

Bơ AMF (anhydrous milk fat)

3

Dầu bơ (butter oil)

4

Dầu dừa (coconut oil)

45

media

46

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống: Chất béo trong bơ sữa có cấu trúc ở dạng ___ hoặc bán ___

47

media

48

Open Ended

So sánh điểm giống và khác nhau giữa margarine và shortening về thành phần và vai trò trong sản xuất thực phẩm.

49

media

50

Multiple Select

Chất béo từ bơ sữa có những vai trò gì trong sản xuất bánh và kẹo mềm?

1

Tạo cho bột nhào xốp, dẻo

2

Tạo cảm giác ướt khi ăn

3

Tạo ra hương vị hấp dẫn

4

Tăng độ dai cho kẹo mềm

51

media

52

media

53

media

54

media

55

media

56

media

57

media

58

media

59

media

60

media

61

media

62

media

63

media

64

media

65

media

66

media

67

media

68

media

69

media

70

media

71

media

72

media

73

media

74

media

75

media

76

media

77

media

78

media

79

media

80

media

81

media

82

media

83

media

84

media

85

media

86

media

87

media

88

media

89

media

90

media

91

media

92

media

93

media

94

media

95

media

96

media

97

media

98

media

99

media

100

media

101

media

102

media

103

media

104

media

105

media

106

media

107

media

108

media

109

media

110

media

111

media

112

media

113

media

114

media

115

media

116

media

117

media

118

media

119

media

120

media

121

media

122

media

123

media

124

media

125

media

126

media

127

media

128

media

129

media

130

media

131

media

132

media

133

media

134

media

135

media

136

media

137

media

138

media

139

media

140

media

141

media

142

media

143

media

144

media

145

media

146

media

147

media

148

media

149

media

150

media

151

media

152

media

153

media

154

media

155

media

156

media

157

media

158

media

159

media

160

media

161

media

162

media

163

media

164

media

165

media

166

media

167

media

168

media

169

media

170

media

171

media

172

media

173

media

174

media

175

media

176

media

177

media

178

media

179

media

180

media

181

media

182

media

183

media

184

media

185

media

186

media

187

media

188

media

189

media

190

media

191

media

192

media

193

media

194

media

195

media

196

media

197

media

198

media

199

media

200

media

201

media

202

media

203

media

204

media

205

media

206

media

207

media

208

media

209

media

210

media

211

media

212

media

213

media

214

media

215

media

216

media

217

media
media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 217

SLIDE